Nghĩa tiếng Việt của

jump start

Cụm từverb / noun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “jump-start”.

1. khởi động xe có ắc quy yếu hoặc hết điện bằng cách nối với nguồn điện/ắc quy khác

Cấu trúc: jump-start a car · give a vehicle a jump start · a jump-start cable

A roadside mechanic jump-started the car in a few minutes.

Thợ cứu hộ khởi động lại xe bằng nguồn ngoài chỉ trong vài phút.

They needed a jump start after leaving the lights on overnight.

Họ cần câu bình sau khi để đèn sáng suốt đêm.

2. (nghĩa bóng) giúp một hoạt động, dự án hoặc quá trình bắt đầu nhanh hơn

Cấu trúc: jump-start the economy/project/career · give something a jump start · a jump-start to growth

The grant helped jump-start the community project.

Khoản tài trợ giúp khởi động nhanh dự án cộng đồng.

The new training programme gave her career a jump start.

Chương trình đào tạo mới tạo cú hích cho sự nghiệp của cô.

Lưu ý: Jump-start thường viết có gạch nối khi là động từ; dạng danh từ jump start cũng có thể viết hai từ. Câu bình ắc quy cần làm đúng quy trình của nhà sản xuất để tránh chập điện hoặc hư hỏng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

jumpstart US /dʒˈʌmpstɑrt/

noun

  1. starting an automobile engine that has a weak battery by means of jumper cables to another car (Synonyms: jump-start)
    "my battery was dead so I had to get a jumpstart from my neighbor"

verb

  1. start or re-start vigorously (Synonyms: jump-start)
    "The Secretary of State intends to jumpstart the Middle East Peace Process"
  2. start (a car engine whose battery is dead) by connecting it to another car's battery (Synonyms: jump-start, jump)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.