Nghĩa tiếng Việt của
joint venture
1. liên doanh hoặc dự án hợp tác kinh doanh do hai hay nhiều bên cùng lập, chia sẻ nguồn lực và rủi ro trong khi vẫn có thể duy trì tổ chức riêng
Cấu trúc: form/enter into a joint venture · a joint venture between A and B · a joint-venture agreement
The two manufacturers formed a joint venture to develop electric batteries.
Hai nhà sản xuất lập liên doanh để phát triển pin điện.
The joint venture combines the partners’ technology and distribution networks.
Liên doanh kết hợp công nghệ và mạng lưới phân phối của các đối tác.
Lưu ý: Joint venture có thể là công ty riêng hoặc thỏa thuận hợp tác theo dự án; quyền sở hữu, quản trị và chia lợi nhuận cần được quy định trong hợp đồng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a venture by a partnership or conglomerate designed to share risk or expertise
"a joint venture between the film companies to produce TV shows"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.