Nghĩa tiếng Việt của
bits
Phiên âm Mỹ /bɪts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bits" phát âm Mỹ /bɪts/ — audio file: bits.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bit trên giây
bit/s
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bits and pieces; bits of information; bit → bits
Dễ nhầm
- bits is plural of bit, meaning small pieces/amounts; a bit can also mean somewhat
Mẫu câu giá trị
- “We collected bits of useful information from each interview.” (Chúng tôi thu thập những mẩu thông tin hữu ích từ mỗi cuộc phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật