Nghĩa tiếng Việt của
lung
Phiên âm Mỹ /lʌŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lung" phát âm Mỹ /lʌŋ/ — audio file: lung.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phổi
nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố)
good lungs
giọng nói khoẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lung cancer; lung capacity; lung → organ
Dễ nhầm
- a lung is one of the two organs used for breathing; lungs exchange oxygen and carbon dioxide
Mẫu câu giá trị
- “Smoking can damage the lungs.” (Hút thuốc có thể làm tổn thương phổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật