Nghĩa tiếng Việt của

interior decoration

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. việc hoặc kết quả trang trí phần bên trong nhà/công trình bằng màu sơn, giấy dán tường, thảm, đồ đạc và các chi tiết hoàn thiện

Cấu trúc: interior decoration · the interior decoration of a room · interior-decoration work

The hotel is known for the elegant interior decoration of its lobby.

Khách sạn nổi tiếng với cách trang trí nội thất thanh lịch ở sảnh.

They hired a specialist to advise on the interior decoration of the apartment.

Họ thuê chuyên gia tư vấn việc trang trí bên trong căn hộ.

Lưu ý: Interior decoration thường nói về hoạt động hoặc phong cách trang trí; interior decorating chỉ quá trình thực hiện. Ranh giới với interior design có thể thay đổi theo ngành nghề và thị trường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the trade or act of decorating the interior of a building or room, especially with regard to color combination, paint, fabrics, carpeting, etc. (Synonyms: interior decorating)
  2. decoration consisting of the layout and furnishings of a livable interior (Synonyms: decor)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.