Nghĩa tiếng Việt của

interior decorating

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hoạt động chọn màu sắc, vật liệu, đồ nội thất và vật dụng để trang trí, hoàn thiện không gian bên trong một căn phòng hoặc tòa nhà

Cấu trúc: interior decorating · take an interior-decorating course · interior-decorating ideas

She took an interior-decorating course to learn about colour and lighting.

Cô học khóa trang trí nội thất để tìm hiểu về màu sắc và ánh sáng.

The magazine features practical interior-decorating ideas for small rooms.

Tạp chí giới thiệu các ý tưởng trang trí nội thất thiết thực cho phòng nhỏ.

Lưu ý: Interior decorating nhấn mạnh việc lựa chọn và sắp đặt yếu tố trang trí; interior design có thể bao gồm quy hoạch không gian, công năng, vật liệu và các quyết định thiết kế rộng hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the trade or act of decorating the interior of a building or room, especially with regard to color combination, paint, fabrics, carpeting, etc. (Synonyms: interior decoration)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.