Nghĩa tiếng Việt của
simple interest
1. lãi tính chỉ trên số vốn gốc ban đầu
Cấu trúc: earn/pay simple interest · a simple-interest rate · calculate simple interest on the principal
The account earns simple interest on the original deposit.
Tài khoản sinh lãi đơn trên khoản tiền gửi ban đầu.
With simple interest, the interest is not added to the principal for the next period's calculation.
Với lãi đơn, tiền lãi không được cộng vào vốn gốc để tính cho kỳ tiếp theo.
Lưu ý: Simple interest là lãi chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu, không cộng lãi đã phát sinh vào vốn để tính kỳ tiếp theo; đối lập với compound interest (lãi kép). Khi so sánh khoản vay/đầu tư, cần kiểm tra cách tính và kỳ hạn cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- interest paid on the principal alone
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.