Nghĩa tiếng Việt của

controlling interest

Cụm từnoun phrase (countable; usually singular; business)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. quyền lợi/quyền sở hữu chi phối trong công ty

Cấu trúc: acquire/buy/sell a controlling interest · hold a controlling interest in a company · a controlling interest in the business

The investment group acquired a controlling interest in the manufacturer.

Tập đoàn đầu tư mua quyền sở hữu chi phối trong nhà sản xuất đó.

She retained a controlling interest and appointed two new directors.

Bà vẫn nắm quyền chi phối và bổ nhiệm hai giám đốc mới.

Lưu ý: Controlling interest là phần quyền sở hữu hoặc quyền biểu quyết đủ để chi phối các quyết định của công ty. Nó thường gắn với đa số cổ phần có quyền biểu quyết, nhưng quyền kiểm soát thực tế còn tùy cơ cấu cổ đông và điều lệ; không nhất thiết chỉ được xác định bằng một tỷ lệ cổ phần duy nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. ownership of more than 50% of a corporation's voting shares

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — ậ (p)
T — O (E)