Nghĩa tiếng Việt của
induced
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈdust/
Transcript: từ "induced" phát âm Mỹ /ˌɪnˈdust/ — audio file: induced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- cảm sinh, cảm ứng
Chuyên ngành kinh tế
gây đến
phát sinh thêm
Chuyên ngành kỹ thuật
được cảm ứng
Lĩnh vực: toán & tin
cảm sinh
Lĩnh vực: điện lạnh
được gây ra bởi
ứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- induced labour; induced a response; drug-induced
Dễ nhầm
- induced is the past form of induce, meaning cause something to happen; in medicine it can refer to bringing on labour or a condition
Mẫu câu giá trị
- “The treatment induced a mild reaction.” (Phương pháp điều trị gây ra phản ứng nhẹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật