Nghĩa tiếng Việt của

in the short term

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng

1. trong ngắn hạn, trong thời gian sắp tới

The policy may reduce unemployment in the short term.

Chính sách này có thể giảm thất nghiệp trong ngắn hạn.

In the short term, prices will keep rising.

Trong ngắn hạn, giá sẽ tiếp tục tăng.

Lưu ý: Đối lập với 'in the long run' — cặp này rất hay dùng để cân bằng lập luận trong một đoạn thân bài.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.