Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm impression (IPA + audio Mỹ/Anh)
“impression” đọc là /ˌɪmˈpɹɛʃən/ (Mỹ), /ˌɪmˈprɛʃən/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɛʃən/ · Anh /ˌɪmˈprɛʃən/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˌ/ | trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/ʃ/ | sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to make a strong impression on someone — gây một ấn tượng mạnh mẽ đối với ai
- to be under the impression that... — có cảm tưởng rằng...
- the impression of a seal on wax — vết con dấu đóng trên sáp
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- impression ↔ expression
"impression" /ˌɪmˈpɹɛʃən/ ↔ "expression" /ɪkˈspɹɛʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/m/ ↔ /ks/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - impression ↔ depression
"impression" /ˌɪmˈpɹɛʃən/ ↔ "depression" /dɪˈpɹɛʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪm/ ↔ /dɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - impression ↔ emotion
"impression" /ˌɪmˈpɹɛʃən/ ↔ "emotion" /ɪˈmoʊʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɹɛ/ ↔ /oʊ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “impression”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “impression” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.