Nghĩa tiếng Việt của
hostile
Phiên âm Mỹ /ˈhɑstəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hostile" phát âm Mỹ /ˈhɑstəl/ — audio file: hostile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thù địch
không thân thiện
chống đối
danh từ
(Mỹ) kẻ thù địch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hostile attitude; hostile to change; hostile → unfriendly or opposed
Dễ nhầm
- hostile means aggressive, unfriendly or strongly opposed; hostile to names the person or thing someone opposes
Mẫu câu giá trị
- “The proposal faced a hostile reaction from residents.” (Đề xuất vấp phải phản ứng phản đối gay gắt từ cư dân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật