Nghĩa tiếng Việt của
hostess
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊstəs/ BrE /ˈhəʊstəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hostess" phát âm Mỹ /ˈhoʊstəs/ Anh /ˈhəʊstəs/ — audio file: hostess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bà chủ nhà
bà chủ tiệc
bà chủ khách sạn, bà chủ quán trọ
cô phục vụ trên máy bay ((cũng) air hostess)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hostess at a dinner; airline hostess; hostess → woman hosting guests
Dễ nhầm
- a hostess is a woman who welcomes or entertains guests; host is the gender-neutral term, and hostess can also mean a restaurant greeter
Mẫu câu giá trị
- “The hostess showed us to our table.” (Nữ chủ nhà dẫn chúng tôi đến bàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật