Nghĩa tiếng Việt của
bishop
Phiên âm Mỹ /ˈbɪʃəp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bishop" phát âm Mỹ /ˈbɪʃəp/ — audio file: bishop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giám mục
(đánh cờ) quân "giám mục"
rượu hâm pha hương liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đầm tay
sự đầm thủ công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bishop; bishop’s palace; bishop (chess piece)
Dễ nhầm
- bishop is a senior Christian cleric in some churches or a chess piece; capitalize before a name/title
Mẫu câu giá trị
- “The bishop visited the village school.” (Giám mục đến thăm trường trong làng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật