Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm historical (IPA + audio Mỹ/Anh)

“historical” đọc là /hɪˈstɔɹɪkəl/ (Mỹ), /hɪˈstɔːɪkəl/ (Anh). âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /hɪˈstɔɹɪkəl/ · Anh /hɪˈstɔːɪkəl/

Lỗi người Việt hay sai

âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/h/h — thở hắt nhẹ
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɔ/o mở — tròn môi, lưỡi lùi
/ɹ/r Mỹ — cong lưỡi, không chạm
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/l/l — đầu lưỡi chạm lợi

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập