Nghĩa tiếng Việt của
high church
1. (Anh giáo) có nghi thức, nghi lễ và cách thờ phụng trang trọng, nhấn mạnh truyền thống phụng vụ của giáo hội
Cấu trúc: High Church tradition · a High Church service · High-Church Anglicanism
The parish follows a High Church tradition with formal liturgy.
Giáo xứ theo truyền thống Anh giáo nghi lễ cao với phụng vụ trang trọng.
Visitors attended a High Church service on Sunday.
Khách tham dự buổi lễ theo nghi thức High Church vào Chủ nhật.
Lưu ý: High Church là thuật ngữ lịch sử/tôn giáo trong Anh giáo, thường viết hoa; không phải thang đánh giá “giáo hội cao hơn” và không áp dụng đồng nhất cho mọi hệ phái.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a group in the Anglican Church that emphasizes the Catholic tradition (especially in sacraments and rituals and obedience to church authority) (Synonyms: High Anglican Church)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.