Nghĩa tiếng Việt của

high fidelity

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. độ trung thực cao trong tái tạo âm thanh, giúp bản phát lại giữ được chất lượng và đặc tính gần với âm thanh gốc

Cấu trúc: high-fidelity sound/audio · a high-fidelity system · reproduce music in high fidelity

The studio installed a high-fidelity sound system.

Phòng thu lắp một hệ thống âm thanh độ trung thực cao.

The recording preserves the orchestra in remarkable high fidelity.

Bản ghi tái hiện dàn nhạc với độ trung thực âm thanh đáng kể.

Lưu ý: High fidelity thường viết gọn là hi-fi; trong văn cảnh hiện đại, hi-fi thường tự nhiên hơn. High-fidelity thường đứng trước danh từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the reproduction of sound with little or no distortion (Synonyms: hi-fi)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.