Nghĩa tiếng Việt của
high commissioner
1. cao ủy — viên chức ngoại giao đại diện cho một nước thuộc Khối Thịnh vượng chung tại một nước thành viên khác
Cấu trúc: a High Commissioner to/for a country · the British/Indian High Commissioner · appoint a High Commissioner
The new High Commissioner presented her credentials in June.
Tân cao ủy trình quốc thư vào tháng Sáu.
The High Commissioner met local business leaders during the visit.
Cao ủy gặp các lãnh đạo doanh nghiệp địa phương trong chuyến thăm.
2. người đứng đầu một cơ quan hoặc chương trình quốc tế quan trọng; thường xuất hiện trong chức danh chính thức của Liên Hợp Quốc
Cấu trúc: the UN High Commissioner for Refugees · High Commissioner for Human Rights · appoint/serve as High Commissioner
The High Commissioner for Refugees called for better protection of displaced families.
Cao ủy về người tị nạn kêu gọi bảo vệ tốt hơn các gia đình phải di dời.
She was appointed High Commissioner for Human Rights.
Bà được bổ nhiệm làm Cao ủy Nhân quyền.
Lưu ý: Chức danh thường viết hoa. Phân biệt high commissioner (một chức danh/người giữ chức vụ) với high commission (cơ quan hoặc trụ sở ngoại giao).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a senior diplomat from one country to another who is assigned ambassadorial rank
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.