Nghĩa tiếng Việt của
high tide
1. thời điểm thủy triều lên đến mức cao nhất tại một địa điểm, hoặc trạng thái mặt biển ở mức đó
Cấu trúc: at high tide · high-tide level/mark · the time of high tide
The path disappears beneath the water at high tide.
Lối đi biến mất dưới nước khi triều lên cao.
Check the high-tide times before launching the boat.
Hãy kiểm tra giờ triều cao trước khi hạ thủy thuyền.
2. (nghĩa bóng) giai đoạn đạt đỉnh về sức mạnh, ảnh hưởng hoặc sự thịnh vượng
Cấu trúc: a high tide of something · the high tide of an era/movement
The festival marked the high tide of the city’s cultural revival.
Lễ hội đánh dấu thời kỳ phục hưng văn hóa của thành phố đạt đỉnh.
The high tide of public enthusiasm did not last long.
Làn sóng nhiệt tình của công chúng không kéo dài lâu.
Lưu ý: High tide là thuật ngữ thủy triều; lịch triều phụ thuộc vị trí và thời điểm. Nghĩa bóng trang trọng hơn, thường đi với danh từ chỉ phong trào hoặc một giai đoạn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the tide when the water is highest (Synonyms: high water, highwater)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.