Nghĩa tiếng Việt của

high jump

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. môn nhảy cao

She won the high jump twice.

Cô vô địch nhảy cao hai kỳ.

The high jump bar rises each round.

Xà nhảy cao nâng mỗi lượt.

Lưu ý: Điền kinh; BrE có idiom "be for the high jump" = sắp bị xử.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
môn nhảy cao

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the act of jumping as high as possible over a horizontal bar
  2. a competition that involves jumping as high as possible over a horizontal bar

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.