Nghĩa tiếng Việt của

high ground

Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến

1. thế thượng phong (vị thế đạo lý để phê bình)

Cấu trúc: take/hold/seize the high ground · the moral high ground

She took the moral high ground and refused to argue.

Cô lấy thế đứng đạo đức và không tranh cãi.

The party seized the high ground on healthcare.

Đảng chiếm ưu thế thế trận về y tế.

From the moral high ground, it's easy to preach.

Đứng trên thế đạo đức thì giảng dễ thôi.

Lưu ý: Phần lớn dùng bóng: 'claim the moral high ground' = lấy thế đạo đức để chỉ trích.

Mục từ điển mở (OVDP)

-vùng đất cao
Lĩnh vực: xây dựng
khu đất cao

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a position of superiority over opponents or competitors

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.