Nghĩa tiếng Việt của
hero
Phiên âm Mỹ /ˈhɪɹoʊ/ BrE /ˈhɪəəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hero" phát âm Mỹ /ˈhɪɹoʊ/ Anh /ˈhɪəəʊ/ — audio file: hero.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2108) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều heroes
người anh hùng
nhân vật nam chính (trong một tác phẩm văn học)
Chuyên ngành kỹ thuật
anh hùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hero là người được ngưỡng mộ hoặc nhân vật chính; the hero of the novel
Dễ nhầm
- heroine là dạng nữ truyền thống; hero hiện cũng dùng chung
Mẫu câu giá trị
- “The rescue crew became local heroes after the flood.” (Đội cứu hộ thành người hùng địa phương sau trận lũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật