Nghĩa tiếng Việt của
heroine
Phiên âm Mỹ /ˈhɛɹoʊən/ BrE /ˈhɛəəʊən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heroine" phát âm Mỹ /ˈhɛɹoʊən/ Anh /ˈhɛəəʊən/ — audio file: heroine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nữ anh hùng
nhân vật nữ chính (trong các tác phẩm văn học)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the heroine of a novel; heroine of the hour; heroine → admired female hero
Dễ nhầm
- a heroine is a woman or girl admired for brave or important actions, or the main female character in a story
Mẫu câu giá trị
- “The heroine risked her life to save the village.” (Nữ anh hùng liều mạng để cứu ngôi làng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật