Nghĩa tiếng Việt của
hero worship
Mục trong từ điển mở: “hero-worship”.
1. Excessive admiration of a person, treating them as a hero
Cấu trúc: show hero worship · an object of hero worship · discourage hero worship
The biography avoids hero worship and discusses his failures too.
Cuốn tiểu sử tránh thần tượng hóa và cũng bàn về những thất bại của ông.
Some fans’ hero worship made criticism difficult.
Sự tôn sùng thần tượng của một số người hâm mộ khiến việc phê bình trở nên khó khăn.
Lưu ý: Excessive admiration of a person, treating them as a hero; can imply uncritical devotion.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- admiration for great men (or their memory)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.