Nghĩa tiếng Việt của
heroes
Phiên âm Mỹ /ˈhɪɹoʊz/ BrE /ˈhɪəəʊz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heroes" phát âm Mỹ /ˈhɪɹoʊz/ Anh /ˈhɪəəʊz/ — audio file: heroes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều heroes
người anh hùng
nhân vật nam chính (trong một tác phẩm văn học)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- local heroes; heroes and villains; hero → heroes
Dễ nhầm
- heroes is the plural of hero; add -es after the final -o in this spelling
Mẫu câu giá trị
- “The firefighters were treated as heroes.” (Những người lính cứu hỏa được coi là anh hùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật