Nghĩa tiếng Việt của
heal
Phiên âm Mỹ /hil/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heal" phát âm Mỹ /hil/ — audio file: heal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
chữa khỏi (bệnh...), làm lành (vết thương...)
to heal someone of a disease — chữa cho ai khỏi bệnh gì
hàn gắn (mối quan hệ bị nứt rạn)
to heal a rift — hàn gắn mối quan hệ bị nứt rạn
dàn hoà, hoà giải (mối bất hoà...)
nội động từ
lành lại (vết thương)
Chuyên ngành kỹ thuật
lành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heal a wound; time heals; heal over
Dễ nhầm
- heal means become healthy again or make something healthy; cure means remove an illness or problem
Mẫu câu giá trị
- “The cut should heal within a week.” (Vết cắt sẽ lành trong vòng một tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật