Nghĩa tiếng Việt của

hand over to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bàn giao, trao lại cho ai (quyền, công việc, đồ vật)

Cấu trúc: hand something over to somebody / hand over to somebody

He handed the keys over to the new owner.

Anh ấy trao chìa khóa cho người chủ mới.

2. nhường lời, chuyển máy (trong chương trình, cuộc gọi)

Now I'll hand over to my colleague in Hanoi.

Giờ tôi xin nhường lời cho đồng nghiệp của tôi ở Hà Nội.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.