Nghĩa tiếng Việt của

hand off

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “hand-off”.

1. sự bàn giao (việc, quyền — Mỹ)

Smooth hand off between shifts matters.

Bàn giao mượt giữa các ca rất quan trọng.

The hand off of power was peaceful.

Cuộc chuyển giao quyền lực diễn ra hòa bình.

Lưu ý: AmE; "handoff" viết liền phổ biến; bóng rổ Mỹ là nghĩa chuyền bóng.

Mục từ điển mở (OVDP)

-chuyển vùng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

handoff

noun

  1. (American football) a play in which one player hands the ball to a teammate

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.