Nghĩa tiếng Việt của
hand luggage
1. Bags a passenger carries into an aircraft cabin
Cấu trúc: take hand luggage on board · hand-luggage allowance · a piece of hand luggage
Passengers may take one small bag as hand luggage.
Hành khách có thể mang một túi nhỏ lên khoang hành khách.
Check the airline’s hand-luggage limits before packing.
Hãy kiểm tra giới hạn hành lý xách tay của hãng trước khi đóng gói.
Lưu ý: Bags a passenger carries into an aircraft cabin; airline size and weight limits vary. US English usually says carry-on baggage.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- luggage that is light enough to be carried by hand
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.