Nghĩa tiếng Việt của

hand out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “hand-out”.

1. phân phát tài liệu, đồ vật hoặc phần thưởng cho nhiều người

Cấu trúc: hand out leaflets/forms/prizes · hand something out to somebody

Volunteers handed out water to people waiting in line.

Tình nguyện viên phát nước cho những người đang xếp hàng.

The instructor handed the worksheets out before class.

Giảng viên phát phiếu bài tập trước giờ học.

2. (thân mật) đưa ra hình phạt hoặc lời khuyên một cách rộng rãi

Cấu trúc: hand out advice/punishment · hand somebody a penalty

The referee handed out two yellow cards in the first half.

Trọng tài rút hai thẻ vàng trong hiệp một.

He is quick to hand out criticism but slow to offer help.

Anh nhanh chóng chỉ trích nhưng lại chậm đưa ra sự giúp đỡ.

Lưu ý: Hand something out có thể tách tân ngữ; đại từ đứng giữa: hand them out. Nghĩa “phân phát hình phạt/lời khuyên” thường thân mật và có sắc thái phê phán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

handout B2 US /hˈændaʊt/

noun

  1. giving money or food or clothing to a needy person
  2. an announcement distributed to members of the press in order to supplement or replace an oral presentation (Synonyms: press release, release)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.