Nghĩa tiếng Việt của
hand over
Mục trong từ điển mở: “handover”.
1. giao hoặc chuyển vật, tiền hay quyền kiểm soát cho người khác
Cấu trúc: hand over a document/key/control · hand something over to somebody
The driver handed over his licence to the officer.
Người lái xe giao bằng lái cho viên chức.
The founder handed over control of the business to her daughter.
Nhà sáng lập chuyển quyền điều hành doanh nghiệp cho con gái.
2. tự giao nộp hoặc bàn giao ai đó cho cơ quan có thẩm quyền
Cấu trúc: hand somebody over to the police/authorities · be handed over
The suspect was handed over to the local police.
Nghi phạm được bàn giao cho cảnh sát địa phương.
They handed the recovered property over to its owner.
Họ trao trả tài sản tìm lại được cho chủ sở hữu.
Lưu ý: Hand over thường nhấn mạnh việc chuyển giao chính thức; handover viết liền là danh từ chỉ quá trình bàn giao. Quyền và nghĩa vụ cụ thể tùy bối cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
handover US /hˈændoʊvər/
noun
- act of relinquishing property or authority etc
"the handover of occupied territory"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.