Nghĩa tiếng Việt của
luggage
Phiên âm Mỹ /ˈlʌɡədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "luggage" phát âm Mỹ /ˈlʌɡədʒ/ — audio file: luggage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hành lý
Chuyên ngành kinh tế
hành lý
van xe hành lý
Chuyên ngành kỹ thuật
hành lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carry-on luggage; luggage rack; luggage → baggage
Dễ nhầm
- luggage is bags and cases used while travelling; baggage is common in US English and can also mean emotional burdens
Mẫu câu giá trị
- “Our luggage arrived on a later flight.” (Hành lý của chúng tôi đến trên chuyến bay sau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật