Nghĩa tiếng Việt của
hammer
Phiên âm Mỹ /ˈhæmɚ/ BrE /ˈhæmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hammer" phát âm Mỹ /ˈhæmɚ/ Anh /ˈhæmə/ — audio file: hammer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
búa
pneumatic hammer — búa hơi, búa gió
búa gỗ (cho người bán đấu giá)
to bring to the hammer — đem bán đấu giá
to come to the hammer — bị đem bán đấu giá
đầu cần (đàn pianô)
cò (súng)
between hammer ans anvil
trên đe dưới búa
hammer and sickle
búa liềm (cờ Liên-xô, cờ đảng)
hammer and tongs
dốc hết sức lực, với tất cả sức mạnh
to go (be) at it hammer and tongs
đánh nhau kịch liệt, cãi nhau kịch liệt
knight of the hammer
thợ rèn
throwing the hammer
(thể dục,thể thao) môn ném búa
up to the hammer
(thông tục) đặc sắc, cừ khôi
ngoại động từ
quai, búa, nện, đóng, đạp mạnh (bằng búa hoặc như bằng búa)
to hammer a nail in — đóng đinh
to hammer a piece of metal flat — đập bẹp mảnh kim loại
(thông tục) đánh bại, giáng cho những thất bại nặng nề (trong chiến tranh, trong thi đấu thể thao...)
nhồi nhét, tọng
to hammer an idea into someone's head — nhồi nhét một ý kiền vào đầu ai
(Mỹ) phê bình kịch liệt; chỉ trích kịch liệt
gõ ba lần búa tuyên bố (ai) vỡ nợ
nội động từ ((thường) + at)
làm bền bỉ; cố sức làm, gắng công làm (việc gì)
quấy rầy, quấy nhiễu (ai)
to hammer away
tiếp tục làm (việc gì...); gắng công gắng sức làm (việc gì...)
nã liên hồi, nã dồn dập (súng lớn)
to hammer away at the enemy positions — nã liên hồi vào vị trí địch (súng lớn)
to hammer out
(kỹ thuật) đập bẹt, đập mỏng
nghĩ ra, tìm ra
to hammer out a new scheme — nghĩ ra một kế hoạch mới
Chuyên ngành kinh tế
búa gỗ
cái búa
gõ búa thị trường
gõ búa tuyên bố vỡ nợ
tuyên bố vỡ nợ (tại sở giao dịch chứng khoán)
Chuyên ngành kỹ thuật
búa
búa đóng
búa đóng cọc
búa gỗ
cái búa
đánh búa
đập
đập búa
đầu búa
gõ
gõ búa
nện
xương búa
Lĩnh vực: xây dựng
búa dầm
đánh bằng búa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hit something with a hammer; hammer out an agreement; hammer home a point
Dễ nhầm
- a hammer is a tool for hitting nails; as a verb, hammer can mean strike repeatedly or emphasize
Mẫu câu giá trị
- “He used a hammer to hang the picture.” (Anh dùng búa để treo bức tranh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật