Nghĩa tiếng Việt của

claw hammer

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. búa nhổ đinh; búa có đầu móc nhổ đinh

Cấu trúc: a claw hammer · drive a nail with a claw hammer · pull/remove a nail with the claw

He used a claw hammer to remove the bent nail from the board.

Anh dùng búa nhổ đinh để rút chiếc đinh bị cong khỏi tấm ván.

A claw hammer has a flat face for striking and a curved claw for pulling nails.

Búa nhổ đinh có mặt phẳng để đóng và đầu móc cong để rút đinh.

Lưu ý: Claw hammer là búa có một đầu phẳng để đóng và một đầu chẻ cong như móng vuốt để nhổ đinh. Đây là loại búa phổ biến trong nghề mộc; claw chỉ phần móc nhổ đinh, không phải toàn bộ đầu búa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a hammer with a cleft at one end for pulling nails (Synonyms: carpenter's hammer, clawhammer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.