Nghĩa tiếng Việt của

hammer away at

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. dồn dập, kiên trì nhấn mạnh/tấn công (vấn đề)

The media hammered away at the scandal.

Truyền thông dồn dập khai thác vụ bê bối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.