Nghĩa tiếng Việt của

grow up

Cụm từphrasal verbthành ngữBiên soạn riêngPhổ biến

1. lớn lên, trưởng thành (ở đâu, thế nào)

I grew up in a small town.

Mình lớn lên ở một thị trấn nhỏ.

2. (mệnh lệnh, thông tục) thôi trẻ con đi!

Oh, grow up!

Thôi đi, đừng trẻ con nữa!

Lưu ý: 'Grow up' = lớn lên (người); đừng nhầm với 'bring up' (nuôi nấng — việc bố mẹ làm) và 'raise' (Mỹ).

Mục từ điển mở (OVDP)

thành ngữ
lớn lên, trưởng thành
phát triển
Chuyên ngành kỹ thuật
lớn lên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. become an adult

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.