Nghĩa tiếng Việt của
grow out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. lớn quá nên không mặc vừa (quần áo)
Kids grow out of shoes so fast.
Trẻ con chóng lớn, chóng chật giày.
2. bỏ dần (thói quen, sở thích khi lớn)
She grew out of her fear of the dark.
Lớn lên cô ấy hết sợ bóng tối.
3. nảy sinh từ, là kết quả của (cái gì)
The project grew out of a casual chat.
Dự án bắt nguồn từ một câu chuyện phiếm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.