Nghĩa tiếng Việt của
ground speed
1. tốc độ của máy bay hoặc phương tiện so với mặt đất; trong hàng không khác với tốc độ so với khối không khí
Cấu trúc: an aircraft's ground speed · calculate/measure ground speed · ground speed in knots
The pilot checked the ground speed against the flight plan.
Phi công kiểm tra tốc độ so với mặt đất so với kế hoạch bay.
A strong tailwind increased the aircraft's ground speed.
Gió xuôi mạnh làm tăng tốc độ của máy bay so với mặt đất.
Lưu ý: Ground speed phản ánh quãng đường thực đi qua mặt đất theo thời gian; nó có thể khác airspeed do gió. Đây là thuật ngữ kỹ thuật hàng không.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
groundspeed
noun
- the speed of an aircraft relative to the ground
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.