Nghĩa tiếng Việt của

grey matter

Cụm từnoun phrase (uncountable; also gray matter)Biên soạn riêng

1. chất xám, mô thần kinh trong não và tủy sống

Cấu trúc: grey matter in the brain · a region of grey matter · grey-matter volume

The scan showed a small change in the brain’s grey matter.

Ảnh quét cho thấy một thay đổi nhỏ ở chất xám của não.

Grey matter contains many nerve-cell bodies.

Chất xám chứa nhiều thân tế bào thần kinh.

2. (nghĩa bóng, thân mật) trí tuệ/khả năng suy nghĩ

Cấu trúc: use/exercise your grey matter · the old grey matter

This puzzle should exercise your grey matter.

Câu đố này sẽ giúp bạn vận dụng trí óc.

We used a little grey matter to find a simpler solution.

Chúng tôi vận dụng trí tuệ để tìm ra cách giải đơn giản hơn.

Lưu ý: Grey matter có thể là mô thần kinh trong não và tủy sống; trong khẩu ngữ, cụm còn ám chỉ trí tuệ hoặc khả năng suy nghĩ. Tiếng Anh Mỹ thường viết gray matter; không nên hiểu nghĩa bóng là một phần đo được của trí thông minh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. greyish nervous tissue containing cell bodies as well as fibers; forms the cerebral cortex consisting of unmyelinated neurons (Synonyms: gray matter, grey substance, gray substance, substantia grisea)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.