Nghĩa tiếng Việt của
go without
1. không có hoặc tự xoay xở mà thiếu một thứ thường được dùng/cần đến
Cấu trúc: go without food/heat/a car · have to go without
The village had to go without electricity for two days.
Ngôi làng phải sống không có điện trong hai ngày.
We can go without dessert if we are short on time.
Chúng ta có thể bỏ món tráng miệng nếu không đủ thời gian.
Lưu ý: Go without something nhấn mạnh việc thiếu hoặc chủ động không dùng thứ đó; thường dùng khi người nói xem thứ ấy là cần thiết, quen thuộc hoặc đáng mong muốn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.