Nghĩa tiếng Việt của

go round with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đi lại, hẹn hò với ai (cách nói Anh-Anh; Mỹ hay dùng 'go around with')

Cấu trúc: go round with somebody

She's been going round with him since the summer.

Cô ấy hẹn hò với anh ấy từ mùa hè.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.