Nghĩa tiếng Việt của
go over to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. ghé sang nhà ai, đến chỗ ai
Let's go over to Lan's place after class.
Tan học mình qua nhà Lan chơi nhé.
2. chuyển sang (kênh, phe, hệ thống khác)
The station went over to the news at seven.
Bảy giờ đài chuyển sang bản tin thời sự.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.