Nghĩa tiếng Việt của
go out with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. hẹn hò với (ai)
They've been going out with each other for a year.
Họ hẹn hò với nhau được một năm rồi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.