Nghĩa tiếng Việt của
go out to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (lời cảm thông, lời chúc) được gửi đến ai
Cấu trúc: my heart/thoughts go out to somebody
Our thoughts go out to everyone affected by the storm.
Chúng tôi xin gửi lời chia sẻ tới tất cả những người bị ảnh hưởng bởi cơn bão.
2. đi ra ngoài để làm gì đó; đi làm (khác với làm việc ở nhà)
Both parents go out to work.
Bố mẹ cháu đều đi làm cả.
Lưu ý: Đừng nhầm với 'go out with somebody' = hẹn hò ai đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.