Nghĩa tiếng Việt của
go on to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. xong phần này, tiếp tục sang (phần, thành tựu khác)
He went on to win three more titles.
Sau đó anh ấy còn thắng thêm ba chức vô địch nữa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.