Nghĩa tiếng Việt của
go off with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bỏ đi cùng (ai), hoặc ôm (đồ) lấy đi — thường mang nghĩa trộm cắp
He went off with the company's data.
Nó mang luôn dữ liệu công ty đi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.