Nghĩa tiếng Việt của

go in with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. góp vốn, cùng góp vào (một khoản chung)

I'll go in with you on the gift.

Tôi góp chung tiền quà với bạn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.