Nghĩa tiếng Việt của
go down with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhiễm, mắc (bệnh) và phải nằm
Half the class went down with the flu.
Nửa lớp phải nghỉ vì cúm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.