Nghĩa tiếng Việt của
give up on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. hết hy vọng với (ai/cái gì), ngừng cố gắng
Never give up on your dreams.
Đừng bao giờ từ bỏ giấc mơ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.