Nghĩa tiếng Việt của

get off on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. khoái, hưng phấn vì (thứ gì đó)

She gets off on fast cars.

Cô ấy khoái xe đua.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.